Lương
Lương và phụ cấp giáo viên 2026: cách tính chi tiết, có ví dụ
Lương giáo viên 2026 được tính thế nào? Cập nhật lương cơ sở, hệ số lương, 9 mức phụ cấp ưu đãi nghề và ví dụ tính lương thực tế theo Luật Nhà giáo.
Cập nhật:
Nếu bạn đang băn khoăn “làm giáo viên thì lương bao nhiêu”, đây là bài trả lời đầy đủ nhất tính đến thời điểm hiện tại. Từ 01/01/2026, Luật Nhà giáo chính thức có hiệu lực và mang lại thay đổi lớn nhất trong nhiều năm qua về cách trả lương cho nhà giáo.
Nguyên tắc xếp lương mới
Theo Điều 29 Luật Nhà giáo, lương của nhà giáo được xếp cao nhất trong hệ thống thang bậc lương hành chính sự nghiệp. Nguyên tắc này áp dụng cho cả nhà giáo công lập lẫn ngoài công lập, và Chính phủ có trách nhiệm quy định chi tiết để đảm bảo mục tiêu này được thực hiện trên thực tế.
Căn cứ: Điều 29 Luật Nhà giáo số 73/2025/QH15
Lương cơ sở năm 2026
Mức lương cơ sở dùng để tính lương giáo viên có hai giai đoạn trong năm 2026:
| Thời gian áp dụng | Mức lương cơ sở |
|---|---|
| 01/01/2026 - 30/06/2026 | 2.340.000 đồng/tháng |
| Từ 01/07/2026 | 2.530.000 đồng/tháng (tăng 8%, tương đương +190.000 đồng) |
Công thức và cách tính lương
Công thức chung rất đơn giản:
Lương = Mức lương cơ sở × Hệ số lương hiện hưởng
Hệ số lương của giáo viên phụ thuộc vào chức danh (hạng) và bậc lương hiện hưởng, theo bảng lương Nghị định 204/2004/NĐ-CP được Thông tư 31/2026/TT-BGDĐT dẫn chiếu:
| Chức danh | Hạng III | Hạng II | Hạng I |
|---|---|---|---|
| Giáo viên mầm non | 2,10 – 4,89 | 2,34 – 4,98 | 4,00 – 6,38 |
| GV tiểu học, THCS, THPT | 2,34 – 4,98 | 4,00 – 6,38 | 4,40 – 6,78 |
Căn cứ: Điều 6–9 Thông tư 31/2026/TT-BGDĐT (hiệu lực 14/04/2026). Khi Chính phủ thực hiện chính sách tiền lương mới, việc chuyển xếp lương sẽ theo quy định mới.
Ví dụ tính lương thực tế (áp dụng từ 01/07/2026)
| Trường hợp | Cách tính | Lương/tháng |
|---|---|---|
| GV mầm non Hạng III, bậc 1 (hệ số 2,10) | 2.530.000 × 2,10 | 5.313.000 đồng |
| GV Tiểu học/THCS/THPT Hạng III, bậc 1 (hệ số 2,34) | 2.530.000 × 2,34 | 5.920.200 đồng |
| GV THPT Hạng I, bậc cao nhất (hệ số 6,78) | 2.530.000 × 6,78 | 17.153.400 đồng |
Đây là lương theo hệ số, chưa cộng phụ cấp - phần thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong thu nhập thực tế của giáo viên (riêng phụ cấp ưu đãi nghề đã từ 20% đến 80% lương). Với giáo viên mới vào nghề, tổng thu nhập thực nhận vì thế cao hơn đáng kể con số lương cơ bản ở bảng trên.
Thay đổi lớn so với trước 2026
- Mã số chức danh mới, vẫn giữ Hạng III, II, I: Thông tư 31/2026/TT-BGDĐT quy định lại mã số cho 9 nhóm chức danh nhà giáo công lập; việc bổ nhiệm gắn trực tiếp với chuẩn nghề nghiệp từng hạng theo Thông tư 30/2026/TT-BGDĐT.
- Bổ nhiệm chức danh nào, xếp lương chức danh đó: nguyên tắc mới bảo đảm lương đi liền với chuẩn nghề nghiệp đã đạt.
- Ưu tiên lương cao hơn: Giáo viên được xếp lương cao nhất trong thang bậc hành chính sự nghiệp, cao hơn nhiều nhóm viên chức hành chính khác (Điều 29 Luật Nhà giáo).
Xem chi tiết hệ thống chức danh và điều kiện thăng hạng tại bài Chức danh nghề nghiệp và thăng hạng.
9 mức phụ cấp ưu đãi nghề (Nghị định 182/2026/NĐ-CP)
Đây là phần thay đổi đáng chú ý nhất năm 2026: phụ cấp ưu đãi nghề được chia thành 9 mức, từ 20% đến 80%, có hiệu lực từ 01/01/2026.
| Mức | Tỷ lệ | Đối tượng áp dụng |
|---|---|---|
| 1 | 20% | Nhân viên trường học (lần đầu được hưởng) |
| 2 | 25% | Giáo viên đại học, giảng viên |
| 3 | 30% | Giáo viên giáo dục nghề nghiệp, giáo viên công lập cơ bản |
| 4 | 35% | Giáo viên vùng đặc biệt khó khăn (nhóm riêng) |
| 5 | 40% | Giáo viên THCS, THPT công lập bình thường |
| 6 | 45% | Giáo viên mầm non, tiểu học công lập bình thường |
| 7 | 60% | Giáo viên thể dục, thẩm mỹ trong trường phổ thông |
| 8 | 70% | Giáo viên ở vùng kinh tế xã hội khó khăn |
| 9 | 80% | GV trường phổ thông dân tộc nội trú; xã đảo, xã khu vực I, II vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; nơi có điều kiện KT-XH đặc biệt khó khăn |
Căn cứ: Nghị định 182/2026/NĐ-CP về phụ cấp ưu đãi nghề (công bố 07/07/2026, hiệu lực từ 01/01/2026)
Cách tính phụ cấp ưu đãi
Phụ cấp ưu đãi = Lương cơ sở × Hệ số lương × Mức phần trăm
Ví dụ: Giáo viên Tiểu học Hạng I bậc cao nhất (hệ số 6,78) công tác ở vùng khó khăn, hưởng mức 80%:
2.530.000 × 6,78 × 80% = 13.722.720 đồng/tháng (chỉ riêng phần phụ cấp)
Lưu ý riêng cho giáo viên mầm non
Giáo viên mầm non được tăng thêm 10% so với mức phụ cấp ưu đãi của các cấp khác cùng vùng. Ví dụ, ở khu vực bình thường, thay vì hưởng 40% như GV THCS/THPT, GV mầm non được hưởng 45%.
Thu nhập tăng thêm ở TP.HCM (cơ chế đặc thù)
Nếu bạn dạy học tại TP.HCM, ngoài lương và phụ cấp theo quy định chung, bạn còn thuộc diện hưởng thu nhập tăng thêm theo cơ chế đặc thù của Thành phố — nhiều người vẫn quen gọi là “thu nhập tăng thêm theo Nghị quyết 08”. Từ khi TP.HCM sáp nhập với Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu, chính sách này được kế thừa bằng Nghị quyết 27/2025/NQ-HĐND, áp dụng cho toàn Thành phố mới:
- Mức chi năm 2026: tối đa 1,8 lần lương ngạch, bậc, chức vụ cho nhóm đối tượng chính (bao gồm giáo viên công lập), hoặc tối đa 3 triệu đồng/người/tháng cho nhóm còn lại.
- Điều kiện: được đánh giá, xếp loại theo quý đạt “Hoàn thành tốt nhiệm vụ” trở lên (theo Quyết định 19/2025/QĐ-UBND); vi phạm đạo đức nhà giáo, đi trễ thường xuyên hay bị phản ánh có kiểm chứng về chất lượng giảng dạy sẽ không được chi.
- Quy mô thực tế: báo chí ghi nhận giáo viên mới ra trường ở TP.HCM tổng thu nhập khoảng 17 triệu đồng/tháng, giáo viên thâm niên cao có thể tới 40 triệu đồng/tháng khi cộng đủ lương, phụ cấp và thu nhập tăng thêm.
Căn cứ: Nghị quyết 98/2023/QH15 (cơ chế đặc thù TP.HCM); Nghị quyết 27/2025/NQ-HĐND của HĐND TP.HCM, sửa đổi 10/12/2025 — xem Dân trí 07/07/2026.
Đây là chính sách địa phương — các tỉnh, thành khác không có khoản này, hoặc có mức hỗ trợ riêng theo nghị quyết HĐND từng nơi.
Các loại phụ cấp khác
Ngoài phụ cấp ưu đãi nghề, theo Luật Nhà giáo bạn còn có thể được hưởng:
- Phụ cấp trách nhiệm - tùy khối lượng công việc đảm nhận
- Phụ cấp thâm niên - tùy số năm công tác, chi tiết do Chính phủ quy định
- Phụ cấp đặc thù - theo loại hình trường (dân tộc nội trú, thành phố, nông thôn…)
- Phụ cấp chức vụ - dành cho giáo viên kiêm nhiệm chức danh quản lý
- Trợ cấp vùng khó khăn - hỗ trợ thêm ở vùng kinh tế xã hội khó khăn
- Phụ cấp giáo dục hòa nhập - cho giáo viên dạy học sinh khuyết tật
- Phụ cấp lưu động - cho giáo viên chuyên trách công tác tư tưởng
Muốn tra cứu văn bản gốc quy định các mức phụ cấp này, bạn có thể xem tại thư viện văn bản. Nếu còn thắc mắc về cách tính lương cho trường hợp cụ thể của mình, tham khảo thêm ở mục hỏi đáp.